Thành phần chính của len là keratin, bao gồm nhiều loại dư lượng axit α-amino, có thể kết hợp thành các phân tử chuỗi dài theo hình xoắn ốc, chứa các nhóm cacboxyl, nhóm amin và nhóm hydroxyl, tạo thành liên kết muối giữa các phân tử. và liên kết hydro, v.v. Các chuỗi dài được liên kết bằng liên kết chéo được hình thành bởi liên kết disulphide của xystin. Cấu trúc hóa học trên quyết định tính chất của len. Ví dụ, khi chuỗi dài các đại phân tử sợi len bị kéo căng bởi ngoại lực, nó chuyển từ dạng xoắn ốc loại α sang dạng kéo dài loại β và sau đó trở lại loại α sau khi loại bỏ ngoại lực, khi đó bề ngoài của nó là ở dạng biến dạng kéo dài và khả năng phục hồi của len. Khả năng hút ẩm mạnh hơn của len có liên quan đến một số nhóm trên chuỗi dài. Len có khả năng kháng axit cao hơn kháng kiềm vì chất kiềm dễ tạo ra các nhóm disulfide trong len Cystine, làm hỏng len. Các chất oxy hóa cũng có thể làm hỏng len bằng cách phá hủy các nhóm disulfide.
Các tính chất vật lý của len chủ yếu bao gồm độ mịn, chiều dài, độ uốn, độ bền và độ giãn dài, độ đàn hồi, nỉ, độ hút ẩm, màu sắc và độ bóng. Độ mịn là một đặc tính quá trình quan trọng để xác định chất lượng và giá trị sử dụng của sợi len, được biểu thị bằng đường kính của sợi tính bằng micron hoặc số lượng chất lượng; độ mịn càng nhỏ thì số lượng càng cao và sợi len kéo thành sợi càng mịn.
Chiều dài bao gồm chiều dài tự nhiên và chiều dài thẳng, chiều dài trước là khoảng cách theo đường thẳng giữa các đầu của búi và chiều dài sau là chiều dài được đo bằng cách làm thẳng các sợi. Độ giãn dài của tóc mịn là trên 20%, tóc bán mịn là khoảng 10 đến 20%. Trong cùng một độ mịn, len càng dài thì hiệu suất kéo sợi càng cao và chất lượng thành phẩm càng tốt. Uốn được sử dụng rộng rãi làm cơ sở để đánh giá chất lượng của len. Len có hình dạng gọn gàng và đồng đều được kéo thành sợi và tạo ra các sản phẩm mềm mại khi chạm vào, có độ đàn hồi và độ ấm tốt. Những sợi lông mịn có nhiều uốn cong và mật độ cao, còn những sợi lông thô gợn sóng hoặc phẳng không uốn cong. Độ bền và độ giãn dài có ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng của thành phẩm. Sức mạnh đề cập đến sự căng thẳng của len để phá vỡ; độ giãn dài đề cập đến sự gia tăng chiều dài do lực đứt. Độ bền đứt của các loại len khác nhau rất khác nhau.
Độ mịn của cùng một loại tóc tỷ lệ thuận với độ chắc khỏe của nó, tóc càng dày thì độ bền càng lớn. Tủy có lông ở tủy càng phát triển thì khả năng chống gãy càng kém. Độ giãn dài của len thường lên tới 20 đến 50%. Độ đàn hồi giúp sản phẩm giữ được hình dạng ban đầu và là đặc tính không thể thiếu của len dùng làm thảm, chăn. Đặc tính nỉ và hút ẩm của len nhìn chung tốt hơn. Độ bóng thường liên quan đến trạng thái bao phủ của cặn trên bề mặt sợi. Tóc mịn có khả năng phản chiếu ánh sáng yếu và độ bóng mềm hơn; độ bóng của tóc thô rất chắc và sáng bóng. Độ bóng yếu thường do lớp vảy bị hư hại.